Thứ hai 22-07-2019

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Đăng ký mua điện
Đăng ký đấu nối
Lịch cắt điện
Đăng ký báo tiền điện
Thông tin tiền điện
Tư vấn sử dụng điện
Thông tin mời thầu
Danh bạ điện thoại
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
Trao đổi nghiệp vụ

VIDEO CLIP

ẢNH

 Ban chấp hành Đảng bộ Công ty Điện lực Sơn La và Lãnh đạo Đảng ủy khối Doanh nghiệp

Các hoạt động của Công ty Điện lực Sơn La
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
649
Tổng số lượt truy cập
11931495
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 25

I.Thông số vận hành hệ thống:

a.Công suất sản lượng hệ thống tuần 25.

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

SL Nhận HT

1952.43

1677.91

115.42

42.18

12652.84

287234.04

9161.33

3491.51

Tuần 24/2019

1907.70

1686.79

118.30

47.93

12548.83

274581.20

9732.04

2816.78

SST 25/24

2%

-1%

-2%

-12%

1%

5%

-6%

24%

Tuần 25/2018

1670.48

1432.12

112.39

32.16

11074.86

249679.41

5709.79

5365.07

SS Cùng kỳ 2018

17%

17%

3%

31%

14%

15%

60%

-35%

 

b. Công suất sản lượng thủy điện tuần 25:

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

1297.18

593.39

89.76

2.00

5860.34

87555.14

Tuần 24/2019

890.60

322.98

90.82

2.00

4628.78

81694.80

SST 25/24

46%

84%

-1%

0%

27%

7%

Tuần 25/2018

1550.31

1016.41

82.79

18.20

8954.37

99333.31

SS Cùng kỳ 2018

-16%

-42%

8%

-89%

-35%

-12%

 

c. Công suất sảnlượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

24

103.0

41.8

34.6

2.8

0.6

1905.8

25

70.3

33.5

27.0

2.8

0.5

1976.1

 

d. Công suất sảnlượng NMTĐ Chiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

24

269.0

41.8

34.6

1.8

0.5

3785.7

25

210.5

33.5

27.0

1.8

0.1

3996.2

 

II. Cắt điện công tác tuần 25

Stt

Công tác

Giờ

Ngày

Đơn vị

Nội dung

1  

Tách đ/d 374  E17.1 -:- VT tách lèo 22; chuyển PT cấp điện đ/d từ VT tách lèo 22-Vạn Yên nhận điện đ/d 375.

5:00-17:00

18/6

Mộc Châu

Thi công cải tạo đ/d từ VT 01-20

2  

Tách đ/d 374  E17.1 -:- VT tách lèo 22; chuyển PT cấp điện đ/d từ VT tách lèo 22-Vạn Yên nhận điện đ/d 375.

5:00-17:00

19/6

Mộc Châu

Thi công cải tạo đ/d từ VT 01-20

3  

Tách đ/d PĐ 373/8 Tiểu Khu 2  từ DCL 373-7/167/63 Cáo B- Quang Mang

6:30-10:30

19/6

Phù Yên

Kiểm tra, VSCN đ/d  từ VT 168/64-168/120

4  

Tách đ/d PĐ 371/157 Bản Hụn từ  DCL 371-7/101/186 Trại Bò- Huổi Tát

7:30-15:00

20/6

Thuận Châu

Khắc phục KCPĐ đ/d VT 101/187-101/188, 101/199/14-101/199/15; lắp CDPT đ/d VT 101/199/3

5  

Tách MBA T1 E17.3 Mường La, tách phụ tải TC 631; chuyển PT cấp điện phụ tải TC C31 nhận điện đ/d 371 E17.2

22:00-18:00

21/6-22/6

Đội QLCT

Thay MBA T1nâng CS từ 25 MVA>40 MVA; đảm bảo cấp điện phụ tải C31

6  

Tách đ/d 375  E17.4 từ VT tách lèo 115- TBA Chiềng Pấc 1

7:00-17:00

21/6

Thuận Châu

Nâng cao KCPĐ đ/d  VT 115/4

7  

Tách đ/d PĐ 374/63 Phú Khoa - Vạn Yên

7:30-17:30

21/6

Mộc Châu

Thi công cáp quan  từ VT 175-176; Nâng cao KCPĐ đ/d VT 88-89, 164-165

8  

Tách đ/d 177  E17.6 Sơn La- 172 A17.29 Pá Chiến - 173 A.46 Nậm Pia 1 -172 E17.3 Mường La

6:00-16:00

22/6

Đội QLCT

Xử lý khiếm khuyết đ/d,
Đo thông số đ/d 177  E17.6 Sơn La- 172 A17.29 Pá Chiến - 173 A.46 Nậm Pia 1

9  

Tách đ/d PĐ 375/381 Phiêng Lanh- Bản cút

8:00-10:00

22/6

Quỳnh Nhai

Câu đấu các TBA Pá Uôn 1 VT 396, Pá Uôn 2 VT 402, Chiềng Khay 1 VT 554, Chiềng Khay 2 VT 545

10  

Tách đ/d PĐ 375/264 Chiềng Khoang từ DCL 375-7/244/4 Bản Hậu- Bản Sản

8:00-10:00

23/6

Quỳnh Nhai

Câu đấu TBA Phiêng Mẩy VT 277/23

 

III. Tình hình sự cố tuần 25.

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Vĩnh Cửu

Tổng

1

2019

Tuần 25/2019

23.5

2

25.5

Tuần 24/2019

8.5

6

14.5

So sánh tuần 25/24

176%

-67%

76%

2

2018

Tuần 25/2018

18.5

5

23.5

So sánh 2019/2018

27%

-60%

9%

 

IV. Đánh giá chỉ số ĐTCcắt điện kế hoạch tuần 25

Chỉ số

Mất điện do sự cố

Mất điện do cắt điện

Tổng 5 nguyên nhân

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

Tuần 25

Tuần 25

0

5.24

0.0687

0

8.2

0.1756

0

13.76

0.27

Năm 2019

Thực hiện 2019

0.02

40.37

0.63

0.00

107.35

0.88

0.02

147.89

1.53

KH năm 2019

0.32

131.40

2.25

0.01

261.01

2.95

0.35

454.50

6.22

%

6.3%

30.7%

28.0%

0.0%

41.1%

29.8%

5.7%

32.5%

24.6%

TH-KH

-0.30

-91.03

-1.62

-0.01

-153.66

-2.07

-0.33

-306.61

-4.69

 

V.  Lưu ý vận hành tuần26 (từ ngày 24/06/2019 - 30/06/2019).

1. Công tác đảm bảo, ưu tiên cấp điện, thông báo ngừngcấp điện:

- Đảm bảo cấp điện khu vực tỉnh Sơn La mùa nắng nóng

- Đảm bảo cung cấp điện phục vụ kỳ thi THPT Quốc Gia năm2019

2. Công tác giảm suất sự cố vànâng cao độ tin cậy cung cấp điện:

- Thực hiện công văn số 342/PCSL-TTĐK ngày 04/03/2019 v/vgiao chỉ tiêu và xây dựng chỉ tiêu tháng, quý năm 2019 chỉ tiêu độ tin cậy,suất sự cố các đơn vị theo QĐ số 374/QĐ-EVNNPCcủa Tổng Công ty.

3. Đăngkí cắt điện kế hoạch tuần 26: (từ ngày 24/06/2019 -30/06/2019).

Stt

Công tác

Giờ

Ngày

Đơn vị

Nội dung

1  

Tách đ/d PĐ 375/64 Ba Nhất - Bản Xanh

7:30-15:00

26/6

Thuận Châu

 Nâng cao KCPĐ đ/d VT 64/27-64/28, 64/28/4-64/28/5

2  

Tách đ/d PĐ 382/52 Bản Lầm từ DCL 382-7/52/105 Bản Lầm - Bản Bon

7:30-15:00

28/6

Thuận Châu

 Nâng cao KCPĐ đ/d VT 105/21-105/23

3  

Tách đ/d PĐ 374/80 Đèo Sơn La từ CDPT 374-7/98/1 Chiềng Cọ - Ót Luông

6:0-08:50

29/6

Thành Phố

Dựng BX cột VT 98/6-98/7 câu đấu TBA Chợ Chiềng cọ mới XD

4  

Tách đ/d PĐ 375/3 Huổi Phày từ DCL 375-7/38/20 Bó Cốp - Thẳm Sun

9:00-10:30

29/6

Mường La

Lắp CSV đ/d Vt 86/38/24

5  

Tách đ/d 476 E17.1 từ CDPT 476-7/1B TKCQ- Tà Phình - Sam Kha

7:00-8:55

30/6

Mộc Châu

Câu đấu đ/d  cấp điện các TBA Đội 85-2 VT 26B, Tà Lonh 2 VT 77B, Phiêng Cành VT 125/3B, Nà Tân VT 158B; KPKCPĐ đ/d VT 25-26B

 

VI. THÔNG SỐ VẬN HÀNH ĐƯỜNG DÂY VÀ PHÂN ĐOẠN

1.     Thôngsố các xuất tuyến.

STT

TRẠM

Đ/D

P(MW)
(Có thủy điện)

P(MW)
(Phụ tải thực tế)

Q (Mvar)

Max

Min

Max

Min

Max

Min

 

 

 1

 

 

 

 

 

 

 

 

E17.1

 

 

 

 

 

 

372

3.1

0.7

4.4

1.8

-0.6

-1.4

374

1.7

-4.8

4.0

0.9

0.9

-0.5

376

6.0

0.9

9.0

2.9

0.5

-0.4

472

 

 

1.1

1.1

0.1

0.1

474

 

 

2.6

1.1

0.2

-0.2

476

 

 

3.0

0.9

0.0

-0.4

478

 

 

2.8

1.5

0.5

-0.1

471

 

 

3.2

1.3

0.0

-0.4

473

 

 

1.8

0.8

0.2

0.1

 

 

 2

 

 

 

 

 

E17.2

 

 

371

 

 

8.3

4.3

1.0

0.0

373

 

 

3.9

1.9

0.5

-0.1

374

 

 

5.6

-0.2

0.4

-0.9

378

 

 

13.2

5.9

2.1

-0.8

471

 

 

1.3

0.4

0.4

0.0

473

1.9

1.0

3.3

1.0

0.2

0.0

474

 

 

0.6

0.3

0.2

0.0

476

 

 

0.7

0.4

0.1

0.1

478

 

 

0.7

0.3

0.1

0.1

3

E17.3

371

0.0

0.0

0.5

0.0

0.0

0.0

375

2.0

-5.2

4.7

0.0

0.8

0.0

377

 

 

2.2

0.0

0.5

0.0

379

0.7

-4.9

 

 

0.0

-0.3

381

0.0

-5.3

 

 

0.0

-0.4

 

4

 

 

E17.4

 

371

1.0

-8.9

6.0

0.1

-0.4

-1.2