Chủ nhật 17-11-2019

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Đăng ký mua điện
Đăng ký đấu nối
Lịch cắt điện
Đăng ký báo tiền điện
Thông tin tiền điện
Tư vấn sử dụng điện
Thông tin mời thầu
Danh bạ điện thoại
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
Trao đổi nghiệp vụ

VIDEO CLIP

ẢNH

 Ban chấp hành Đảng bộ Công ty Điện lực Sơn La và Lãnh đạo Đảng ủy khối Doanh nghiệp

Các hoạt động của Công ty Điện lực Sơn La
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
691
Tổng số lượt truy cập
13099840
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 44

I.   Thông số vận hành hệ thống:

a. Công suất sản lượng hệ thống TUẦN 44.

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

SL Nhận HT

1732.06

1621.97

149.69

37.16

11713.58

516542.70

8733.00

2980.58

Tuần 43/2019

1842.35

1733.06

146.37

39.43

12497.52

504829.12

8625.01

3872.51

SST 44/43

-6%

-6%

2%

-6%

-6%

2%

1%

-23%

Tuần 44/2018

1619.24

1521.62

136.89

32.99

10971.11

458490.75

6984.43

3986.68

SS Cùng kỳ 2018

7%

7%

9%

13%

7%

13%

25%

-25%

b. Công suất sản lượng thủy điện TUẦN 44:

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

769.94

472.39

84.60

3.70

4333.39

247445.87

Tuần 43/2019

1063.28

631.33

62.11

8.00

5367.02

243112.49

SST 44/43

-28%

-25%

36%

-54%

-19%

2%

Tuần 44/2018

1161.81

741.95

76.96

12.80

6647.69

265153.78

SS Cùng kỳ 2018

-34%

-36%

10%

-71%

-35%

-7%

c. Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

43

91.4

15.7

11.0

1.4

0.5

5911.5

44

103.1

30.8

10.0

1.4

0.5

6014.6

d. Công suất sản lượng NMTĐ Chiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

43

283.5

44.6

32.3

1.8

0.4

9511.9

44

208.0

43.4

14.0

1.8

0.4

9719.9

II. Cắt điện công tác TUẦN 44

Stt

Công tác

Giờ TH

Giờ KH

Ngày

Đơn vị

Nội dung

1  

Tách đ/d PĐ 371/22 Sổm Pói từ sau DCL 371-7/53/103 Nà Khoang.

16:08-16:55

16:00-17:00

28/10

Sông Mã

Thay MBA Nà khá VT 53/142.

2  

Tách đ/d 172 E17.1-Mai Châu.

5:22-16:46

5:00-17:00

29/10

Đội LĐCT

VSCN, xử lý khiểm khuyết đ/d.

3  

Tách đ/d 371 E17.4 từ CDPT 371-7/124 Nong Vai - CDPT 33-7/380 Co Mạ.

7:35-14:12

7:30-14:00

29/10

Thuận Châu

Lắp MC đ/d tại VT 126, kiểm tra VSCN đ/d  từ VT 125-170 & nhánh rẽ Bản Cát.

4  

Tách đ/d 172 E17.1-Mai Châu.

5:22-17:09

5:00-17:00

30/10

Đội LĐCT

VSCN, xử lý khiểm khuyết đ/d.

5  

Tách đ/d PĐ 375/391 Mường Do từ DCL 375-7/395/1 Han 1- TBA Han 5.

7:28-12:54

7:30-11:30

30/10

Phù Yên

Kiểm tra VSCN đ/d & TBA.

6  

Tách đ/d PĐ 472/91 Lóng Luông từ sau VT tách lèo 143 nhánh rẽ TBA Co Tang.

5:01-16:50

 

 

5:00-17:00

31/10

Mộc Châu

Phục vụ thi công đ/d 110kV.

7  

Chuyển PT cấp điện đ/d 375 từ CDPT 375-7/42 Bản Két; Tách đ/d 375 E17.3 - VT tách lèo 15.

5:23-13:30

5:00-13:00

31/10

Mường La

Tháo thu hội TBA T16 630KVA, câu đấu TBA 180KVA  tại VT 10 thay thế TBA 630 cũ.

8  

Tách đ/d 172 E17.1-Mai Châu.

5:21-18:23

5:00-17:00

30/10

Đội LĐCT

VSCN, xử lý khiểm khuyết đ/d, SCL năm 2019.

9  

Tách đ/d 478 E17.1 từ VT tách lèo 29- TBA Pha Phách.

13:27-17:18

13:30-17:30

31/10

Mộc Châu

Thay xà & câu đấu TC đ/d VT 29/4.

10  

Chuyển PT cấp điện T2 TG 2/9 nhận điện đ/d 371.

23:18-23:38

23:00-23:15

01/11

Thành phố

Đảm bảo cấp điện phụ tải TG 2/9, PV chuyển PT cấp điện E17.3 nhận điện từ đ/d 374.

11  

Chuyển PT cấp điện PĐ 375/3 Huổi Phày nhận điện đ/d 378 E17.2.

22:52-23:19

23:1523:30

01/11

M.La, M.Sơn

Đảm bảo cấp điện PĐ 375/3 Huổi Phày -  NMG - Pắc Ngà PV tách T1 E17.3 Mường La.

12  

Chuyển PT cấp điện phụ tải  thanh cái C31 E17.3 nhận điện đ/d 371 E17.2; tách TC C61, MBA T1 E17.3.

3:00-3:15

3:30-4:00

02/11

Mường La

Đảm bảo cấp điện TC C31, C32 PV tách đ/d 110 công tác.

13  

Tách Đ/d 177 E17.6 Sơn La - 172 A17.29 TĐ Pá Chiến - 173 A17.46 NMTĐ Nậm Pia 1.

3:58-17:42

4:00-16:00

02/11

Đội QLCT

Thực hiện SCL năm 2019: Lắp đặt 01 đoạn thân cột cao 04 mét tại VT 82.
 Kiểm tra, VSCN, XLKK đ/d;  thay sứ các VT 49, 52, 53, 106, 140.

14  

Chuyển PT cấp điện đ/d  379, 381 nhận điện đ/d 377; tách ngăn lộ 375 ( đóng DCL 375-7/6/1 Bến Xe).

14:5-17:59

 

13:00-16:00

02/11

Đội QLCT

Thay thế cáp nguồn AC, DC ngăn lộ 375, 379, 381; test tín hiệu SCADA về TTĐK

15  

Tách đ/d 471 TG Vân Hồ - DCL 471-7/61/20 UBH Vân Hồ, chuyển PT cấp điện DCL 471-7/61/20 UBH Vân Hồ- DCL 471-7/61/1 TTHC VH nhận điện đ/d 472 E17.1.

6:22-11:48

6:00-13:00

02/11

Mộc Châu

Câu đấu đấu đ/d cấp điện các TBA số 18 VT 61/23, số 19 VT 61/26, số 6 VT 61/32, số 03, 05, 09 VT 61/41; di chuyển TBA TTHC VH từ VT 61/20-:-61/23

16  

Chuyển PT cấp điện phụ tải  thanh cái C31 E17.3 nhận điện đ/d 371 E17.2; tách PT TC C61, MBA T1 E17.3.

3:25-3:35

3:30-4:00

03/11

Mường La

- Đảm bảo cấp điện PT TC C31, C32 PV tách đ/d 110 công tác
- Thực hiện SCL năm 2019:  Đấu nối cáp nguồn từ tủ AC, DC đến tủ MK, tủ máy cắt 171, 172, 131, 112, 631, 671, 673.
Test các tín hiệu SCADA ngăn lộ 171, 172, 131, 112, 631, 671, 673 về TTĐK xa. Thay đồng hồ đo lường đa chức năng ngăn lộ 631 tại tủ điều khiển MBA T1.

17  

Tách Đ/d 177 E17.6 Sơn La - 172 A17.29 TĐ Pá Chiến - 173 A17.46 NMTĐ Nậm Pia 1.

4:10-18:48

4:00-16:00

03/11

Độ QLCT

- Thực hiện SCL năm 2019: Thay 1500m dây ACSR 185/29 pha C từ VT 77 - VT 82.
- Kiểm tra, VSCN  sứ và phụ kiện đường dây.
- Đo thông số đường dây.

18  

Tách ngăn lộ 331, 371, 377, 373, 376, 378 E17.3 ( chuyển PT 371 nhận từ đ/d 375).

 

13:00

03/11

Độ QLCT

Thay thế cáp nguồn AC, DC ngăn lộ 331, 371, 373, 377, 376, 379; test tín hiệu SCADA về TTĐK.

 

III.Tìnhhình sự cố TUẦN 44

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Vĩnh Cửu

Tổng

1

2019

Tuần 44/2019

10

1

11

Tuần 43/2019

2.5

1

3.5

So sánh tuần 44/43

300%

0%

214%

2

2018

Tuần 44/2018

2

2

4

So sánh 2019/2018

400%

-50%

175%

 

IV. Đánh giá chỉ số ĐTC cắt điện kế hoạch TUẦN 44

Chỉ số

Mất điện do sự cố

Mất điện do cắt điện

Tổng 5 nguyên nhân

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

TUẦN

TUẦN 44

0.08

3.93

0.17

0.00

7.93

0.04

0.08

12.43

0.21

Năm 2019

Thực hiện

1.92

558.15

5.94

0.30

735.60

4.89

2.42

1322.26

11.31

KH

0.32

131.40

2.25

0.01

261.01

2.95

0.35

454.50

6.22

%

598.7%

424.8%

264.1%

3016.0%

281.8%

165.7%

692.5%

290.9%

181.8%

TH-KH

1.60

426.75

3.69

0.29

474.59

1.94

2.07

867.76

5.09

V.  Lưu ý vận hành TUẦN 45 (từ ngày 04/11/2019 - 11/11/2019).

1. Côngtác đảm bảo, ưu tiên cấp điện, thông báo ngừng cấp điện:

- Chuẩn bị côngtác ứng phó mùa mưa lũ năm 2019

2. Công tác giảm suất sự cố và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện:

- Thực hiện côngvăn số 342/PCSL-TTĐK ngày 04/03/2019 V/v giao chỉ tiêu và xây dựng chỉ tiêutháng, quý năm 2019 chỉ tiêu độ tin cậy, suất sự cố các đơn vị theo QĐ số374/QĐ-EVNNPC của Tổng Công ty.

3. Đăng kí cắt điện kế hoạch

Stt

Công tác

Giờ

Ngày

Đơn vị

Nội dung

1  

Tách đ/d 476 E17.1 từ CDPT 476-7/145B/1ETK12- Sam Kha; Suối Chanh.

13:30- 17:30

04/11

Mộc Châu

- Lắp TC đ/d VT 145B/2E
- Thay xà, lắp DCL đ/d VT 145B/49E Lắp bộ dao cắt LBS VT 145B/50E.

2  

Tách đ/d 472-7/59/5 Hang Trùng -Bó Nhàng- Nà An.

7:30-11:30

05/11

Mộc Châu

 Câu đấu trạm cắt đ/d VT 59/9; kết hợp kiểm tra VSCN đ/d & TBA.

3  

Tách đ/d 372 E17.1 từ VT tách lèo 99- DCL 376-1/156 (Pa Háng).

7:30-11:30

06/11

Mộc Châu

Câu đấu trạm cắt đ/d VT 103, 104; kết hợp kiểm tra VSCN đ/d & TBA.

4  

Tách đ/d 373 E17.5 từ CDPT 373-7/226/5 Tà Đò- co Muông, Bãi Mong.

7:30-10:30

08/11

Phù Yên

 Câu đấu Trạm cắt đ/d VT 226/7

5  

Tách đ/d 373 E17.5 từ CDPT 373-7/81 Bản Pót - DCL 378-7/232/60 Đèo Chẹn.

7:30-10:30

08/11

Phù Yên

 Lắp dao cắt LBS  tại VT 284

6  

Tách đ/d PĐ 373/206 Nậm Ty từ DCL 373-7/274 Nà Pàn - DCL 373-7/380 Co Mạ.

7:30-11:30

09/11

Sông Mã

Kiểm tra VSCN đ/d từ VT 275-379.

7  

Tách đ/d PĐ 378/164 TK 32 từ CDPT 378-7/167 TK32- DCL 373-7/437 Chiềng Đông- DCL 378-7/232/60 Đèo Chẹn.

7:30-12:30

09/11

Mai Sơn

- Thay dây dẫn đ/d VT 192-195;
- Thay xà, lắp dao cắt LBS tại VT 192/3; VT 181/8.
- Kiểm tra, XLKK đ/d  từ VT 168-234.

8  

Tách đ/d 373 E17.5 từ DCL 373-7/84 Suối Sập - DCL 373-7/125 Bản Mòn.

14:30-15:30

09/11

Phù Yên

Thay thế TU TC 373/101 Bản Mòn bị sự cố.

9  

Tách đ/d PĐ 373/172 Cao Đa- CDPT 373-7/205 Song Pe.

7:30-10:30

10/11

Phù Yên

Kiểm tra VSCN đ/d từ VT 173-204.

 

 

 

 

 

 

 


VI. THÔNGSỐ VẬN HÀNH ĐƯỜNG DÂY VÀ PHÂN ĐOẠN

1.Thông sốcác xuất tuyến.

STT

TRẠM

Đ/D

P(MW)
(Có thủy điện)

P(MW)
(Phụ tải thực tế)

Q (Mvar)

Max

Min

Max

Min

Max

Min

 

 

1

 

 

 

E17.1

 

372

4.2

0.8

4.9

1.5

-0.8

-1.4

374

2.1

-3.4

6.8

1.7

0.8

-0.8

376

7.2

-0.5

10.8

1.6

0.4

-1.1

472

 

 

0.0

0.0

0.0

0.0

474

 

 

1.9

1.9

-0.2

-0.2

476

 

 

3.9

0.9

0.3

-0.4

478

 

 

2.6

1.0

0.2

-0.3

471

 

 

4.3

1.1

0.5

0.1

473

 

 

2.0

0.5

0.1

-0.1

 

 

2

 

 

 

 

E17.2

 

 

371

 

 

6.4

2.0

0.2

-0.6

373

 

 

5.2

2.1

0.8

-0.2

374

 

 

11.1

3.1

0.9

-0.3

378

 

 

16.3

5.5

3.1

-0.5

471

 

 

1.4

0.3

0.0

-0.2

473

2.8

0.7

3.5

0.8

0.3

0.0

474

 

 

0.7

0.2

0.1

0.0

476

 

 

1.0

0.3

0.1

0.0

478

 

 

0.8

0.2

0.1

0.1

3

E17.3

371

1.0

-0.5

2.0

0.3

0.0

-0.3

375

2.8

-1.7

5.1

1.3

0.1

-0.6

377

 

 

2.5

0.8

0.2

-0.1

379

1.2

0.4

 

 

-0.1

-0.3

381

0.4

0.2

 

 

-0.2

-0.2

 

4

 

E17.4

371

0.5

-3.8

1.0

-2.8

-0.5

-1.8

373

 

 

3.8

0.9

0.1

-0.3

375

7.2

1.1

9.0

2.6

0.2

-1.1

 

5

 

E17.5

371

 

 

1.8

0.3

0.0

-0.4

373

5.2

-5.4

5.2

1.5

0.2

-0.9

375

 

 

11

2

1.1

-0.3

6

 

E17.30

371

 

 

4.7

0.9

-1.0

-3.7

373

3.1

-3.2

6.5

1.8

-0.1

-1.1

375

5.1

0.0

5.1

0.0

0.5

-0.5

2.Các trạmcắt phân đoạn.

STT

Trạm

Giờ cao điểm

Giờ bình thường

Giờ thấp điểm

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

1

E17.1 Mộc Châu

376/4 Tà Làng 2

2379

164

0.99

1244

149

0.99

555

-134

0.97

473/106 Hang Dơi

1453

39

1.00

758

-12

1.00

407

-64

0.98

476/76B Pa Khen

2179

-156

1.00

1036

-163

0.98

280

-229

0.77

472/91 Lóng Luông

893

35

1.00

330

33

0.99

248

47

0.98

472/5 Bản Bon

230