Thứ hai 20-01-2020

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Đăng ký mua điện
Đăng ký đấu nối
Lịch cắt điện
Đăng ký báo tiền điện
Thông tin tiền điện
Tư vấn sử dụng điện
Thông tin mời thầu
Danh bạ điện thoại
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
Trao đổi nghiệp vụ

VIDEO CLIP

ẢNH

 Ban chấp hành Đảng bộ Công ty Điện lực Sơn La và Lãnh đạo Đảng ủy khối Doanh nghiệp

Các hoạt động của Công ty Điện lực Sơn La
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
677
Tổng số lượt truy cập
17841272
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 01

I.   Thông số vận hành hệ thống :

a. Công suất sản lượng hệ thống TUẦN 01.

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

SL Nhận HT

1783.93

1710.91

151.40

37.32

8754.94

8754.94

7511.12

1243.82

Tuần 52/2019

1785.51

1709.43

151.84

36.79

12188.60

601943.80

10258.85

1929.75

SST 52/01

100%

100%

100%

101%

72%

1%

73%

64%

TUẦN 01/2019

1708.80

1577.73

150.70

32.09

9977.14

9977.14

7941.19

2035.95

SS Cùng kỳ 2019

4%

8%

0%

16%

-12%

-12%

-5%

-39%

b. Công suất sản lượng thủy điện TUẦN 01:

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

430.67

122.84

80.30

0.40

1765.69

1765.69

Tuần 52/2019

452.09

185.33

89.62

0.50

2780.50

274093.23

SST 01/52

95%

66%

90%

80%

64%

1%

TUẦN 01/2019

543.93

335.90

77.53

2.10

2914.43

2914.43

SS Cùng kỳ 2019

-21%

-63%

4%

-81%

-39%

-39%

c. Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

52/2019

25.5

6.5

1.9

1.4

0.7

6557.8

01/2020

20.4

5.0

2.0

1.4

0.7

20.4

d. Công suất sản lượng NMTĐ Chiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

52/2019

117.8

18.1

16.1

0.9

0.4

10656.3

01/2020

76.7

17.2

13.8

0.9

0.4

76.7

II. Cắt điện công tác TUẦN 01

- Cắt điện lưới110: 2 vụ  (mất điện khi chuyển phương thức)

- Cắt điện trung áp 10 vụ:Mai Sơn 02 vụ; Mộc Châu 02 vụ; Mường La 03 vụ; Phù Yên 01 vụ; Thành Phố 02 vụ;(Chi tiết phụ lục I)

III.Tìnhhình sự cố TUẦN 01

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Vĩnh Cửu

Tổng

1

2020

Tuần 1/2020

1.5

2

3.5

Tuần 52/2019

2.5

1

3.5

So sánh tuần 1/52-2019

60%

200%

100%

2

2019

Tuần 1/2019

2

3

0

So sánh 2020/2018

0%

-67%

#DIV/0!

IV. Đánh giá chỉ số ĐTC cắt điện kế hoạch TUẦN 01

Chỉ số

Mất điện do sự cố

Mất điện do cắt điện

Tổng 5 nguyên nhân

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

TUẦN

TUẦN 01

0.042

3.11

0.01

0

6.93

0.091

0.04

17.9

0.32

Năm 2020

Thực hiện

0.009

0.26

0

0

6.93

0.091

0.007

15.05

0.31

KH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TH-KH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

V.  Lưu ý vận hành TUẦN 02/2020 (từ ngày 6/01/2020- 12/01/2020).

1. Côngtác đảm bảo, ưu tiên cấp điện, thông báo ngừng cấp điện:

- Đảm bảo vậnhành hệ thống điện ổn định, tin cậy, tuần 02.

2. Công tác giảm suất sự cố và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện:

- Thực hiện côngvăn số 6090/EVNNPC-AT ngày 02/01/2020 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc Lậplịch cắt điện, tính toán độ tin cậy cung cấp điện trường hợp mất điện do cắtđiện kế hoạch năm 2020.

3. Đăng kí cắt điện kế hoạch

- Trong tuần số lần cắt điện 04vụ;Đội QLLĐCT 02 vụ; Mai Sơn 02 vụ;( Chi tiết phụ lục II).

 

 

 

 

VI. THÔNGSỐ VẬN HÀNH ĐƯỜNG DÂY VÀ PHÂN ĐOẠN

1.Thông sốcác xuất tuyến.

STT

TRẠM

Đ/D

P(MW)
(Có thủy điện)

P(MW)
(Phụ tải thực tế)

Q (Mvar)

Max

Min

Max

Min

Max

Min

 

 

1

 

 

 

E17.1

 

372

2.0

0.2

3.2

0.6

-0.2

-0.9

374

2.8

-5.1

9.2

0.9

0.9

-0.5

376

7.0

0.9

10.6

2.2

0.7

-0.7

472

 

 

2.4

0.5

0.3

-0.2

474

 

 

3.3

0.8

-0.2

-0.4

476

 

 

4.0

0.6

0.2

-0.3

478

 

 

3.2

1.1

0.3

-0.3

471

 

 

4.3

0.8

0.3

0.0

473

 

 

2.1

0.5

0.1

-0.1

 

 

2

 

 

 

 

E17.2

 

 

371

 

 

4.5

1.4

0.1

-0.5

373

 

 

6.0

2.3

0.8

-0.5

374

 

 

10.8

2.6

0.4

-0.7

378

 

 

18.6

8.2

1.8

-1.3

471

 

 

1.5

0.3

0.0

-0.2

473

2.9

0.7

3.9

0.7

0.3

0.0

474

 

 

0.7

0.2

0.1

0.0

476

 

 

1.0

0.3

0.0

0.0

478

 

 

0.8

0.2

0.1

0.1

3

E17.3

371

0.6

-0.1

1.0

0.3

-0.1

-0.3

375

3.8

-2.6

7.9

0.8

0.0

-0.9

377

 

 

2.5

0.6

0.2

-0.1

379

0.8

-4.6

 

 

-0.1

-0.4

381

0.3

-4.9

 

 

-0.2

-0.4

 

4

 

E17.4

371

0.7

-4.5

1.0

0.3

-0.5

-1.1

373

 

 

4.0

0.8

0.0

-0.5

375

8.1

1.9

9.0

2.4

0.0

-1.4

 

5

 

E17.5

371

 

 

2.3

0.6

0.1

-0.4

373

3.7

-9.6

16.6

1.4

0.7

-0.7

375

 

 

12

2

1.1

-0.6

6

 

E17.30

371

 

 

4.3

0.8

-0.2

-0.8

373

3.4

-3.1

6.2

1.6

-0.4

-1.4

375

4.9

0.0

4.9

0.6

0.4

-0.8

2.Các trạmcắt phân đoạn.

STT

Trạm

Giờ cao điểm

Giờ bình thường

Giờ thấp điểm

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

1

E17.1 Mộc Châu

376/4 Tà Làng 2

2152

4

1.00

1187

31

1.00

462

-191

0.91

473/106 Hang Dơi

1363

32

1.00

761

-26

1.00

405

-76

0.98

476/76B Pa Khen

1756

-318

0.99

735

-267

0.93

275

-217

0.77

472/91 Lóng Luông

605

5

1.00

282

171

1.00

128

14

0.99

472/5 Bản Bon

231

-19

0.99

80

-8

0.99

41

-17

0.91

471/105 Tiểu Khu 9

727

10

1

387

-35

0.99

138

-80

0.86

374/9 Mường Tè

390

-15

0.99

215

-22

0.99

72

-41

0.86

374/63 Phú Khoa

1334

-46

1

816

116

0.99

348

-131

0.93

374/4 Chiềng Khoa

-6028

76

1.00

-6286

-161

1.00

429

-326

0.79

376/187 Tà Làng 1

5259

116

0.99

2954

-19

1

1284

-94

0.99

372/92 Chiềng Ve

1256

55

0.99

785

5

1.00

496

-65

0.99

2

E17.2 Sơn La

382/3 Nà Ớt

391

-264

0.82

206

-265

0.61

113

-272

0.38

378/40 NBMS

17611

-477

0.99

12212

-124

0.99

8218

-1232

0.98

382/30 NBMS

5824

236

1.00

4017

392

0.90

2125

-474

0.99

374/127 Phiêng Tam

658

217

0.94

500

178

0.94

181

267

0.56

374/80 Đèo SL

1230

-22

1

652

33

0.99

257

-74

0.96

378/164 Tiểu Khu 3-2

3487

202

1.00

2657

325

0.99

927

-299

0.95

374 TG 2/9

1570

-35

1.00

716

-247

0.94

359

-309

0.75

671 TG Mai Sơn

799

161

0.98

496

141

0.96

241

113

0.88

672 TG Mai Sơn

702

2270

0.29

347

1376

0.24

40

617

0.06

382/52 Bản Áng

2112

288

0.98

1225

287

0.97

714

-48

1.00

378/21 Nà Bó

600

-26

1.00

362

-26

0.99

186

-72

0.93

3

E17.3 Mường La

375/3 Huổi Phày

3292

-272

0.99

1906

-302

0.98

868

-470

0.87

375/6 Phiêng Bủng

909

77

0.99

428

104

0.97

196

173

0.74

375/129 Bản Pàn

2725

-240

0.99

1629

-238

0.99

744

-350

0.9

377/28 Hua Nậm

589

-140

0.96

528

-107

0.98

178

-189