Thứ sáu 10-07-2020

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Đăng ký mua điện
Đăng ký đấu nối
Lịch cắt điện
Đăng ký báo tiền điện
Thông tin tiền điện
Tư vấn sử dụng điện
Thông tin mời thầu
Danh bạ điện thoại
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
Trao đổi nghiệp vụ

VIDEO CLIP

ẢNH

 Ban chấp hành Đảng bộ Công ty Điện lực Sơn La và Lãnh đạo Đảng ủy khối Doanh nghiệp

Các hoạt động của Công ty Điện lực Sơn La
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
645
Tổng số lượt truy cập
19258343
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 04

I.   Thông số vận hành hệ thống :

a. Công suất sản lượng hệ thống TUẦN 04.

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

SL Nhận HT

1757.20

1427.26

134.19

33.13

11079.54

43902.68

9433.46

1646.08

Tuần 3/2020

1749.45

1621.35

141.97

36.84

11840.66

32823.14

10206.15

1634.50

SST 4/3

0%

-12%

-5%

-10%

-6%

34%

-8%

1%

Tuần 4/2019

1688.50

1536.06

143.00

32.27

11500.26

32640.14

9105.24

2395.02

SS Cùng kỳ 2019

4%

-7%

-6%

3%

-4%

35%

4%

-31%

b. Công suất sản lượng thủy điện TUẦN 04:

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

413.22

122.18

80.61

0.40

2371.91

9095.22

Tuần 3/2020

413.94

101.02

80.21

0.40

2406.12

6723.31

SST 4/3

0%

21%

0%

0%

-1%

35%

Tuần 4/2019

557.80

272.40

78.31

2.00

3380.56

15136.99

SS Cùng kỳ 2019

-26%

-55%

3%

-80%

-30%

-40%

c. Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

03

20.4

4.4

0.0

1.4

0.0

64.4

04

15.2

4.8

0.0

1.4

0.0

79.6

d. Công suất sản lượng NMTĐ Chiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

03

117.4

21.0

12.9

1.8

0.3

285.2

04

112.7

17.0

14.2

1.8

0.3

397.9

II. Cắt điện công tác TUẦN 04

- Cắt điện lưới110: 0 vụ

- Cắt điện trung áp 04 vụ:Mường La 01 vụ; Phù Yên 1 vụ; Thuận Châu 02 vụ (Chi tiết phụ lục I)

III.  Tình hình sự cố TUẦN 04

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Vĩnh Cửu

Tổng

1

2020

Tuần 4/2020

4.5

4

8.5

Tuần 3/2020

3

1

4

So sánh tuần 4/3

50%

300%

113%

2

2019

Tuần 4/2019

2

3

5

So sánh 2020/2019

125%

33%

70%

IV. Đánh giá chỉ số ĐTC cắt điện kế hoạch TUẦN 04

Chỉ số

Mất điện do sự cố

Mất điện do cắt điện

Tổng 5 nguyên nhân

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

TUẦN 04

0.05

8.67

0.03

0.00

0.55

0.00

0.05

9.19

0.03

Năm 2020

Thực hiện

0.03

4.90

0.05

0.09

37.59

0.37

0.12

56.75

0.65

KH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TH-KH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

V.  Lưu ý vận hành TUẦN 05/2020 (từ ngày 27/01/2020- 02/02/2020).

1. Côngtác đảm bảo, ưu tiên cấp điện, thông báo ngừng cấp điện:

- Đảm bảo vậnhành hệ thống điện ổn định, tin cậy, tuần 05.

- Đảm bảo cungcấp điện Tết Nguyên Đán 2020

2. Công tác giảm suất sự cố và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện:

- Thực hiện côngvăn số 6090/EVNNPC-AT ngày 02/01/2020 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc Lậplịch cắt điện, tính toán độ tin cậy cung cấp điện trường hợp mất điện do cắtđiện kế hoạch năm 2020.

3. Đăng kí cắt điện kế hoạch

- Trong tuần số lần cắt điện 0 vụ; (Chi tiết phụ lục II).

VI. THÔNGSỐ VẬN HÀNH ĐƯỜNG DÂY VÀ PHÂN ĐOẠN

1.Thông sốcác xuất tuyến.

STT

TRẠM

Đ/D

P(MW)
(Có thủy điện)

P(MW)
(Phụ tải thực tế)

Q (Mvar)

Max

Min

Max

Min

Max

Min

 

 

1

 

 

 

E17.1

 

372

2.2

0.8

2.8

0.8

-0.2

-0.6

374

3.2

-4.0

7.2

1.0

0.2

-0.4

376

8.1

1.9

11.1

2.7

0.8

-0.3

472

 

 

2.1

0.5

0.2

0.0

474

 

 

2.7

0.7

0.5

0.3

476

 

 

3.5

0.7

0.4

0.1

478

 

 

2.7

1.2

0.7

0.2

471

 

 

4.0

0.9

0.5

0.2

473

 

 

1.9

0.5

0.2

0.1

 

 

2

 

 

 

 

E17.2

 

 

371

 

 

3.8

1.2

0.4

0.0

373

 

 

5.0

1.6

0.0

-0.6

374

 

 

8.7

2.5

0.7

-0.1

378

 

 

11.6

3.6

1.3

-0.1

471

 

 

1.2

0.3

0.0

0.0

473

2.1

0.5

2.9

0.5

0.3

0.0

474

 

 

0.5

0.2

0.0

0.0

476

 

 

0.7

0.2

0.0

0.0

478

 

 

0.8

0.2

0.0

0.0

3

E17.3

371

0.7

-0.3

0.7

0.2

-0.2

-0.3

375

5.9

-0.9

5.9

1.5

0.2

-0.5

377

 

 

2.2

0.6

0.2

0.0

379

1.0

-3.9

 

 

-0.2

-0.4

381

0.5

-5.1

 

 

-0.2

-0.3

 

4

 

E17.4

371

1.1

-4.2

1.1

0.0

0.0

-1.3

373

 

 

3.6

0.7

0.1

-0.4

375

7.4

1.7

9.2

2.1

-0.2

-1.3

 

5

 

E17.5

371

 

 

2.0

0.7

0.0

-0.3

373

3.8

-9.9

16.7

1.4

0.5

-0.7

375

 

 

12

3

1.5

0.3

6

 

E17.30

371

 

 

3.9

0.8

-0.2

-0.7

373

5.0

-0.2

7.2

1.7

-0.2

-1.1

375

4.7

0.0

4.7

1.3

0.6

-0.4

2.Các trạmcắt phân đoạn.

STT

TRẠM

PHÂN ĐOẠN

Giờ cao điểm

Giờ bình thường

Giờ thấp điểm

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

1

E17.1 Mộc Châu

376/4 Tà Làng 2

2150

-19

1.00

1233

-38

1.00

470

-203

0.91

376/5 Tô Buông

225

-91

0.92

101

-70

0.82

55

-81

0.56

376/3 Hát Sét

175

-102

0.86

60

107

0.56

24

-95

0.24

372/104 Chiềng Xuân

363

-103

0.96

150

-106

0.81

90

-125

0.58

473/106 Hang Dơi

1695

131

1.00

983

88

0.99

426

38

0.99

476/76B Pa Khen

2090

-53

1.00

862

-77

0.99

318

32

0.99

472/91 Lóng Luông

675

0

1.00

313

1

1.00

133

5

1.00

472/5 Bản Bon

257

-27

0.99

94

-9

0.99

37

-25

0.82

471/105 Tiểu Khu 9

871

137

0.99

451

68

0.98

154

27

0.98

374/9 Mường Tè

430

-23

1

180

-44

0.97

70

-55

0.78

374/63 Phú Khoa

1307

-64

1

601

-78

0.99

257

-152

0.86

374/4 Chiềng Khoa

-5586

82

1.00

-5311

-107

1.00

434

-337

0.78

376/187 Tà Làng 1

5929

-29

1

3027

-205

0.99

1272

-205

0.98

372/92 Chiềng Ve

1389

-134

0.99

633

-173

0.96

270

-209

0.79

2

E17.2 Sơn La

382/3 Nà Ớt

398

-313

0.78

218

-322

0.56

113

-323

0.33

378/40 NBMS

11839

377

0.99

7184

-122

0.99

2780

-663

0.97

382/30 NBMS

4877

-599

0.99

2947

-743

0.97

1483

-725

0.89

378/17 NM Giấy

798

-26

0.99

448

-25

0.99

176

-20

0.99

374/80 Đèo SL

1177

-66

1

601

-96

0.99

226

-114

0.89

378/164 Tiểu Khu 3-2

3611

295

1.00

2244

275

0.98

825

-3

1.00

374/3 Chiềng Cọ

481

-37

0.99

201

-45

0.97

84

-39

0.90

374/3 Chiềng Đen

385

-44

0.99

218

-45

0.97

68

-72

0.68

374 TG 2/9

1295

-29

1.00

1051

83

0.99