Thứ sáu 10-07-2020

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Đăng ký mua điện
Đăng ký đấu nối
Lịch cắt điện
Đăng ký báo tiền điện
Thông tin tiền điện
Tư vấn sử dụng điện
Thông tin mời thầu
Danh bạ điện thoại
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
Trao đổi nghiệp vụ

VIDEO CLIP

ẢNH

 Ban chấp hành Đảng bộ Công ty Điện lực Sơn La và Lãnh đạo Đảng ủy khối Doanh nghiệp

Các hoạt động của Công ty Điện lực Sơn La
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
469
Tổng số lượt truy cập
19257729
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 05

I.   Thông số vận hành hệ thống :

a. Công suất sản lượng hệ thống TUẦN 05.

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

SL Nhận HT

1660.32

1494.69

135.74

31.62

11145.28

55047.95

9486.34

1658.94

Tuần 4/2020

1757.20

1427.26

134.19

33.13

11079.54

43902.68

9433.46

1646.08

SST 5/4

-6%

5%

1%

-5%

1%

25%

1%

1%

Tuần 5/2019

1640.65

1447.30

124.78

29.51

10622.54

44140.40

8392.15

2230.29

SS Cùng kỳ 2019

1%

3%

9%

7%

5%

25%

13%

-26%

b. Công suất sản lượng thủy điện TUẦN 05:

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

393.82

130.31

79.18

0.40

2362.42

11457.64

Tuần 4/2020

413.22

122.18

80.61

0.40

2371.91

9095.22

SST 5/4

-5%

7%

-2%

0%

0%

26%

Tuần 5/2019

557.00

266.10

87.91

0.60

3401.08

18538.07

SS Cùng kỳ 2019

-29%

-51%

-10%

-33%

-31%

-38%

c. Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

04

15.2

4.8

0.0

1.4

0.0

79.6

05

21.8

5.6

1.6

1.4

0.8

101.4

d. Công suất sản lượng NMTĐ Chiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

04

112.7

17.0

14.2

1.8

0.3

397.9

05

120.0

22.9

11.3

1.8

0.4

517.9

II. Cắt điện công tác TUẦN 05

- Cắt điện lưới110: 0 vụ

- Cắt điện trung áp 0 vụ: (Chitiết phụ lục I)

III.  Tình hình sự cố TUẦN 05

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Vĩnh Cửu

Tổng

1

2020

Tuần 5/2020

5.5

1

6.5

Tuần 4/2020

4.5

4

8.5

So sánh tuần 5/4

22%

-75%

-24%

2

2019

Tuần 5/2019

4

3

7

So sánh 2020/2019

38%

-67%

-7%

IV. Đánh giá chỉ số ĐTC cắt điện kế hoạch TUẦN 05

Chỉ số

Mất điện do sự cố

Mất điện do cắt điện

Tổng 5 nguyên nhân

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

TUẦN 05

0.14

0.22

0.01

0.00

0.14

0.00

0.14

0.35

0.01

Năm 2020

Thực hiện

0.34

16.68

0.17

0.09

37.74

0.37

0.43

68.84

0.78

KH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

TH-KH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

V.  Lưu ý vận hành TUẦN 06/2020 (từ ngày 03/02/2020- 09/02/2020).

1. Côngtác đảm bảo, ưu tiên cấp điện, thông báo ngừng cấp điện:

- Đảm bảo vậnhành hệ thống điện ổn định, tin cậy, tuần 06.

2. Công tác giảm suất sự cố và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện:

- Thực hiện côngvăn số 6090/EVNNPC-AT ngày 02/01/2020 của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc Lậplịch cắt điện, tính toán độ tin cậy cung cấp điện trường hợp mất điện do cắtđiện kế hoạch năm 2020.

3. Đăng kí cắt điện kế hoạch

- Trong tuần số lần cắt điện 0 vụ; (Chi tiết phụ lục II).

VI. THÔNGSỐ VẬN HÀNH ĐƯỜNG DÂY VÀ PHÂN ĐOẠN

1.Thông sốcác xuất tuyến.

STT

TRẠM

Đ/D

P(MW)
(Có thủy điện)

P(MW)
(Phụ tải thực tế)

Q (Mvar)

Max

Min

Max

Min

Max

Min

 

 

1

 

 

 

E17.1

 

372

3.1

0.8

3.1

0.8

-0.4

-0.6

374

2.3

-3.8

4.1

0.8

-0.1

-0.5

376

9.8

2.3

9.8

2.3

0.6

-0.6

472

 

 

2.5

0.5

0.2

-0.1

474

 

 

3.1

0.9

0.5

0.1

476

 

 

3.8

0.7

0.4

-0.1

478

 

 

3.0

1.0

0.6

0.1

471

 

 

3.9

1.0

0.4

0.1

473

 

 

2.1

0.6

0.2

0.0

 

 

2

 

 

 

 

E17.2

 

 

371

 

 

4.6

1.2

0.4

-0.2

373

 

 

5.3

1.6

-0.1

-0.8

374

 

 

10.5

2.6

0.8

-0.3

378

 

 

15.2

3.2

2.8

-0.6

471

 

 

1.5

0.3

0.0

-0.2

473

2.7

0.6

3.1

0.6

0.2

0.0

474

 

 

0.6

0.2

0.0

0.0

476

 

 

0.9

0.3

0.0

0.0

478

 

 

0.8

0.2

0.0

0.0

3

E17.3

371

0.7

0.2

0.7

0.2

-0.2

-0.3

375

5.4

1.3

5.4

1.3

0.0

-0.7

377

 

 

2.6

0.6

0.1

-0.2

379

1.0

-3.7

 

 

-0.3

-0.4

381

0.4

-4.3

 

 

-0.2

-0.3

 

4

 

E17.4

371

1.1

-0.7

1.7

0.3

-0.5

-1.6

373

 

 

4.0

0.8

0.0

-0.5

375

9.2

1.5

10.8

1.9

-0.7

-1.6

 

5

 

E17.5

371

 

 

1.8

0.5

-0.1

-0.3

373

5.2

1.3

5.2

1.3

-0.2

-0.9

375

 

 

12

2

1.1

0.0

6

 

E17.30

371

 

 

4.3

0.8

-0.3

-0.8

373

6.2

0.9

6.7

1.4

-0.4

-1.3

375

4.9

0.0

4.9

1.1

0.5

-0.6

2.Các trạmcắt phân đoạn.

STT

TRẠM

PHÂN ĐOẠN

Giờ cao điểm

Giờ bình thường

Giờ thấp điểm

 

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

1

E17.1 Mộc Châu

376/4 Tà Làng 2

2187

58

1.00

1341

72

0.99

477

-168

0.94

376/5 Tô Buông

232

-91

0.92

102

-71

0.81

55

-77

0.57

376/3 Hát Sét

178

-94

0.88

63

-83

0.60

28

-91

0.29

372/104 Chiềng Xuân

377

-85

0.97

158

-98

0.84

90

-116

0.61

473/106 Hang Dơi

1418

154

0.99

848

97

0.99

478

60

0.99

476/76B Pa Khen

1860

-52

1.00

825

-27

1.00

326

61

0.98

472/91 Lóng Luông

645

5

1.00

341

26

0.99

167

13

0.99

472/5 Bản Bon

279

-18

1.00

86

-13

0.98

38

-16

0.92

471/105 Tiểu Khu 9

751

149

0.98

407

97

0.97

166

38

0.97

374/9 Mường Tè

435

-11

1

198

-25

0.99

76

-42

0.87

374/63 Phú Khoa

1307

-64

1

601

-78

0.99

257

-152

0.86

374/4 Chiềng Khoa

-5586

82

1.00

-5311

-107

1.00

434

-337

0.78

376/187 Tà Làng 1

5929

-29

1

3027

-205

0.99

1272

-205

0.98

372/92 Chiềng Ve

1246

-95

1.00

611

-134

0.97

264

-180

0.82

2

E17.2 Sơn La

382/3 Nà Ớt

430

-303

0.81

168

-330

0.45

118

-322

0.33

378/40 NBMS

15115

2299

0.98

9639

870

0.99

3024

-554

0.98

382/30 NBMS

4963

-405

1.00

2733

-544

0.98

1456

-698

0.90

378/17 NM Giấy

751

-62

0.99

480

-51

0.99

183

37

0.97

374/80 Đèo SL

1216

-43

1

596

-77

0.99

218

-112

0.88

378/164 Tiểu Khu 3-2

3576

450

0.99

2307

350

0.99

825

-3

1.00

374/3 Chiềng Cọ

520

-31

1.00

203

-47

0.97

82

-40

0.89

374/3 Chiềng Đen

405

-32

0.99

209

-38

0.98

69

-72

0.68

374 TG 2/9

304

6

1.00

900

-21

1.00

358

-112

0.95

671 TG Mai Sơn

941

137

0.99

584

115

0.98

208

103

0.89

672 TG Mai Sơn

953

2403

0.36

635

1505

0.38

90

631

0.14

382/52 Bản Áng

774

-23

1.00

859

-44

0.99

579

-48