Thứ sáu 26-02-2021

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Điện mặt trời áp mái
Văn bản pháp quy
Danh bạ điện thoại
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
839
Tổng số lượt truy cập
20644946
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 03

I.Thông số vận hành hệthống :

a. Công suất sản lượng hệ thống TUẦN 03

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

SL Nhận HT

2170.64

1704.88

174.60

36.77

13332.23

32528.18

11127.71

2204.52

Tuần 2/2021

2132.41

1864.94

177.36

42.17

14030.78

19195.95

11868.30

2162.48

SST 3/2

2%

-9%

-2%

-13%

-5%

69%

-6%

2%

Tuần 3/2020

1749.45

1621.35

141.97

36.84

11840.66

20982.48

10206.15

1634.50

SS Cùng kỳ 2020

24%

5%

23%

0%

13%

55%

9%

35%

b. Công suất sản lượng thủy điện TUẦN 03:

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

472.64

187.43

88.61

0.30

2941.15

6936.79

Tuần 2/2021

483.38

170.35

84.62

0.40

2894.04

3995.64

SST 3/2

-2%

10%

5%

-25%

2%

74%

Tuần 3/2020

413.94

101.02

80.21

0.40

2406.12

6723.31

SS Cùng kỳ 2019

14%

86%

10%

-25%

22%

3%

c. Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

02

30.5

5.0

3.9

1.4

0.8

39.7

03

27.4

4.2

3.4

1.4

1.0

67.1

d. Công suất sản lượng NMTĐChiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

02

134.0

21.4

17.6

1.8

0.4

192.5

03

120.8

20.8

13.6

1.8

0.3

313.3

II.  Cắt điện công tác TUẦN 03

              - Cắt điện lưới 110: 0 vụ

              - Cắt điện trung áp 04 vụ:Phù yên01 vụ,KH 03 vụ ,

III.Tình hình sự cố TUẦN 03

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Vĩnh Cửu

Tổng

1

2021

Tuần 2/2021

3

4

7

Tuần 1/2021

0

3

3

So sánh tuần 2/1

#DIV/0!

33%

133%

2

2020

Tuần 2/2020

3

1

4

So sánh 2021/2020

0%

300%

75%

IV. Đánh giá chỉ số ĐTC cắt điện kế hoạch TUẦN 03

Chỉ số

Mất điện do sự cố

Mất điện do cắt điện

Tổng 5 nguyên nhân

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

TUẦN 03

0.01

10.49

0.03

0.00

1.30

0.01

0.01

11.79

0.04

Năm 2021

Thực hiện

0.01

16.50

0.07

0.00

1.84

0.01

0.01

18.33

0.09

KH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

KH-TH sau miễn trừ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

V.  Lưu ý vận hành TUẦN 04/2021 (từ ngày 18/01/2021– 24/01/2021).

1. Công tác đảm bảo, ưu tiên cấp điện, thông báo ngừngcấp điện:

- Đảm bảo vận hành hệ thống điện ổn định, tin cậy

2. Công tácgiảm suất sự cố và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện:

3. Đăng kí cắt điện kế hoạch

- Cắt điện lưới 110: 2 vụ

- Cắt điện trung áp 2 vụ: (Chi tiết phụ lụcII)

VI. THÔNGSỐ VẬN HÀNH ĐƯỜNG DÂY VÀ PHÂN ĐOẠN

1.Thông số các xuất tuyến.

STT

TRẠM

Đ/D

P(MW)
(Có thủy điện)

P(MW)
(Phụ tải thực tế)

Q (Mvar)

Max

Min

Max

Min

Max

Min

 

 

1

 

 

E17.1

372

3.0

0.7

5.0

0.9

-0.4

-0.9

374

4.2

-2.9

5.2

0.3

0.1

-0.9

376

8.0

2.4

11.8

3.2

0.6

-0.9

472

 

 

1.5

-4.3

1.4

0.0

474

 

 

4.0

1.2

-0.3

-0.5

476

 

 

4.6

0.8

0.0

-0.6

478

 

 

3.5

1.0

0.2

-0.4

471

 

 

5.4

1.2

0.2

-0.3

473

 

 

3.0

0.8

-0.2

-0.4

 

 

2

E17.2

 

371

 

 

7.5

2.7

0.0

0.0

373

 

 

7.0

0.5

0.8

-0.8

374

 

 

13.6

3.6

0.4

-0.9

378

 

 

17.6

5.4

0.8

-2.6

471

 

 

5.1

1.2

0.5

0.0

473

3.6

1.0

4.6

1.0

0.1

-0.1

474

 

 

1.2

0.4

0.0

-0.1

476

 

 

1.4

0.4

-0.1

-0.1

478

 

 

1.1

-1.8

0.2

0.2

3

E17.3

371

0.7

-0.4

1.0

0.2

-0.2

-0.5

375

3.3

-2.8

5.3

0.8

-0.2

-1.3

377

 

 

3.3

0.7

0.0

-0.3

379

1.0

-4.9

 

 

-0.3

-0.6

381

0.4

-5.3

 

 

-0.2

-0.4

4

 

E17.4

371

0.9

-8.8

1.5

0.3

-0.6

-1.2

373

 

 

4.9

0.9

-0.1

-0.6

375

9.0

2.1

10.8

2.5

-1.2

-2.5

 

5

 

E17.5

 

371

 

 

2.1

0.4

-0.1

-0.5

373

5.3

-9.4

6.9

1.4

0.5

-0.9

375

 

 

10

2

0.9

-1.0

471

 

 

4.0

0.7

0.2

-0.1

6

 

E17.30

371

 

 

4.5

0.8

-0.6

-1.0

373

4.2

-3.7

7.5

1.8

-0.7

-1.7

375

6.0

0.0

6.0

1.4

-0.3

-1.3

 

2.Các trạm cắt phân đoạn.

STT

TRẠM

PHÂN ĐOẠN

Giờ cao điểm

Giờ bình thường

Giờ thấp điểm

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

1

E17.1 Mộc Châu

376/4 Tà Làng 2

2790

81

1.00

1811

229

0.99

610

-197

0.95

376/5 Tô Buông

232

-71

0.95

131

-65

0.89

55

-100

0.48

376/3 Hát Sét

202

-108

0.87

100

-92

0.73

26

-100

0.25

372/104 Bản Chiềng Ve

359

-221

0.84

214

-195

0.73

122

-219

0.48

372/104 Tân Xuân

333

-95

0.95

155

-85

0.87

91

-113

0.62

473/106 Hang Dơi

1717

-149

1.00

1093

-102

0.99

582

-202

0.94

476/76B Pa Khen

1724

-438

0.96

968

-395

0.92

372

-270

0.80

472/91 Lóng Luông

647

-64

0.99

474

-38

0.99

223

29

0.99

472/5 Bản Bon

199

-13

0.99

127

-17

0.99

46

-25

0.87

471/105 Tiểu Khu 9

-17

-8

0.99

395

1

0.99

184

-62

0.94

478/3C TK 19/8

2112

118

1

1014

99

0.99

410

67

0.98

374/9 Mường Tè

380

-51

0.98

200

-64

0.94

3

-91

0.67

374/63 Phú Khoa

1400

-49

1

921

-24

1

375

-155

0.92

374/4 Chiềng Khoa

-3897

-141

1.00

-5124

78

1.00

-35

-762

0.40

374/8 Bản Dạo

371

-77

0.97

205

-92

0.91

87

-102

0.64

376/187 Tà Làng 1

6024

-162

0.99

3236

-119

0.99

1436

-268

0.98

372/92 Chiềng Ve

1313

-152

0.99

739

-105

0.98

336

-176

0.88

2

E17.2 Sơn La

382/3 Nà Ớt

566

-78

0.98

480

-141

0.94

143

-339

0.38

378/40 NBMS

18183

-393

0.99

12371

-229

0.99

8172

-1114

0.99

382/30 NBMS

5792

-147

1.00

2797

61

1.00

1684

-767

0.90

382/3 Hin Đón

244

-101

0.92

120

-108

0.74

56

-116

0.43

378/17 NM Giấy

919

184

0.99

347

225

0.83

177

261

0.77

374/80 Đèo SL

1360

-156

0.99

810

-106

0.99

314

-187

0.85

378/164 Tiểu Khu 3-2

4276

-60

1.00

2965

255

0.99

1301

-303

0.97

374/3 Chiềng Cọ

552

-107

0.98

310

-108

0.98

147

-107

0.80

374/3 Chiềng Đen

385

-75

0.98

251

-63

0.96

63

-90

0.57

374 TG 2/9

1271

-283

0.97

1037

-164

0.98

395

-354

0.74

471/111 Tiểu Khu 1

3634

1

1.00

1992

27

1.00

772

33