Thứ sáu 26-02-2021

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Điện mặt trời áp mái
Văn bản pháp quy
Danh bạ điện thoại
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
1016
Tổng số lượt truy cập
20645333
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 04

I.Thông số vận hành hệthống :

a. Công suất sản lượng hệ thống TUẦN 04

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

SL Nhận HT

1817.61

1628.29

156.13

32.77

11982.68

44510.87

9983.57

1999.12

Tuần 3/2021

2170.64

1704.88

174.60

36.77

13332.23

32528.18

11127.71

2204.52

SST 4/3

-16%

-4%

-11%

-11%

-10%

37%

-10%

-9%

Tuần 4/2020

1757.20

1427.26

134.19

33.13

11079.54

32823.14

9433.46

1646.08

SS Cùng kỳ 2020

3%

14%

16%

-1%

8%

36%

6%

21%

b. Công suất sản lượng thủy điện TUẦN 04:

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

473.58

154.44

89.85

0.30

2734.46

9671.25

Tuần 3/2021

472.64

187.43

88.61

0.30

2941.15

6936.79

SST 4/3

0%

-18%

1%

0%

-7%

39%

Tuần 4/2020

413.22

122.18

80.61

0.40

2371.91

9095.22

SS Cùng kỳ 2019

15%

26%

11%

-25%

15%

6%

c. Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

03

27.4

4.2

3.4

1.4

1.0

67.1

04

28.6

5.6

2.4

1.4

1.0

95.7

d. Công suất sản lượng NMTĐChiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

03

120.8

20.8

13.6

1.8

0.3

313.3

04

110.5

28.4

10.0

1.8

0.3

423.8

II.  Cắt điện công tác TUẦN 04

              - Cắt điện lưới 110: 0 vụ

              - Cắt điện trung áp 04 vụ: ThuậnChâu 02, Sông Mã 01, Mường La 01 vụ

III.Tình hình sự cố TUẦN 04

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Vĩnh Cửu

Tổng

1

2021

Tuần 4/2021

3

7

10

Tuần 3/2021

3

2

5

So sánh tuần 4/3

0%

250%

100%

2

2020

Tuần 4/2020

5

4

9

So sánh 2020/2019

-40%

75%

11%

IV. Đánh giá chỉ số ĐTC cắt điện kế hoạch TUẦN 04

Chỉ số

Mất điện do sự cố

Mất điện do cắt điện

Tổng 5 nguyên nhân

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

TUẦN 04

0.06

2.78

0.03

0.00

5.12

0.03

0.06

7.90

0.06

Năm 2021

Thực hiện

0.08

19.28

0.10

0.00

6.96

0.05

0.08

26.23

0.15

KH

 

 

 

 

 

 

 

 

 

%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

KH-TH  sau miễn trừ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

V.  Lưu ý vận hành TUẦN 05/2021 (từ ngày 25/01/2021– 31/01/2021).

1. Công tác đảm bảo, ưu tiên cấp điện, thông báo ngừngcấp điện:

- Đảm bảo vận hành hệ thống điện ổn định, tin cậy

2. Công tácgiảm suất sự cố và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện:

3. Đăng kí cắt điện kế hoạch

- Cắt điện lưới 110: 1vụ

- Cắt điện trung áp 1 vụ: Phù Yên 01, , Đội110 kV 01 vụ,  (Chi tiết phụ lục II)

VI. THÔNGSỐ VẬN HÀNH ĐƯỜNG DÂY VÀ PHÂN ĐOẠN

1.Thông số các xuất tuyến.

STT

TRẠM

Đ/D

P(MW)
(Có thủy điện)

P(MW)
(Phụ tải thực tế)

Q (Mvar)

Max

Min

Max

Min

Max

Min

 

 

1

 

 

E17.1

372

2.5

-0.3

4.5

0.5

-0.2

-0.9

374

4.3

-3.1

10.5

1.4

0.3

-0.8

376

8.1

0.8

11.8

2.6

0.8

-0.8

472

 

 

1.2

-4.6

1.2

0.0

474

 

 

3.6

0.9

-0.2

-0.5

476

 

 

4.0

0.6

0.0

-0.6

478

 

 

3.2

1.1

0.2

-0.3

471

 

 

4.3

0.9

0.1

-0.3

473

 

 

2.3

0.6

-0.2

-0.4

 

 

2

E17.2

 

371

 

 

6.4

2.2

0.0

0.0

373

 

 

5.9

-3.5

0.7

-0.9

374

 

 

10.5

2.6

0.0

-0.9

378

 

 

18.1

0.0

1.5

-1.9

471

 

 

4.0

1.0

0.3

0.0

473

2.8

0.7

3.8

0.7

0.1

0.0

474

 

 

0.9

0.0

0.0

-0.1

476

 

 

1.1

0.3

-0.1

-0.2

478

 

 

0.9

-3.3

0.4

0.4

3

E17.3

371

0.7

-0.1

1.0

0.2

-0.1

-0.4

375

3.7

-3.8

9.6

-0.5

0.0

-1.0

377

 

 

2.8

0.1

0.1

-0.2

379

1.0

-3.9

 

 

-0.3

-0.5

381

0.4

-5.8

 

 

-0.2

-0.4

4

 

E17.4

371

0.9

-4.9

1.4

0.0

0.0

-0.8

373

 

 

4.1

0.7

-0.1

-0.5

375

8.4

1.9

9.3

2.3

-1.2

-2.6

 

5

 

E17.5

 

371

 

 

2.0

0.4

-0.1

-0.5

373

4.0

-9.6

6.2

1.4

0.3

-1.0

375

 

 

9

2

0.5

-1.0

471

 

 

3.7

0.6

0.2

0.0

6

 

E17.30

371

 

 

2.5

0.0

0.0

-0.9

373

6.6

-3.2

11.8

1.3

-0.4

-2.0

375

5.7

0.0

7.7

1.4

0.0

-1.2

 

2.Các trạm cắt phân đoạn.

STT

TRẠM

PHÂN ĐOẠN

Giờ cao điểm

Giờ bình thường

Giờ thấp điểm

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

P
(KW)

Q
(kvar)

Cosφ

1

E17.1 Mộc Châu

376/4 Tà Làng 2

2578

266

0.99

1917

403

0.97

579

-135

0.97

376/5 Tô Buông

254

-81

0.95

153

-55

0.94

57

-94

0.51

376/3 Hát Sét

195

-105

0.87

84

-107

0.61

31

-95

0.31

376/4 Ban Đán

887

-51

0.99

565

-8

0.99

254

-87

0.94

372/104 Bản Chiềng Ve

359

-221

0.84

214

-195

0.73

122

-219

0.48

372/104 Tân Xuân

333

-95

0.95

155

-85

0.87

91

-113

0.62

473/106 Hang Dơi

1626

-118

0.99

754

-135

0.98

457

-200

0.91

476/76B Pa Khen

1881

-358

0.98

880

-334

0.93

316

-257

0.77

472/91 Lóng Luông

713

-25

0.99

448

19

0.99

283

32

0.99

472/5 Bản Bon

293

-27

0.99

124

-8

0.99

46

-27

0.86

471/105 Tiểu Khu 9