Thứ bảy 27-11-2021

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Chuyển đổi số trong EVN và NPC
Điện mặt trời áp mái
Văn bản pháp quy
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
1583
Tổng số lượt truy cập
22674040
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 26

I.Thông số vận hành hệthống:

a. Công suất sản lượng hệ thống

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

Nhận ĐMT

SL Nhận HT

2111.10

1724.69

128.10

45.20

13242.12

315894.55

8733.82

3561.55

946.75

Tuần 25/2021

1978.52

1698.28

124.59

42.75

13026.95

302652.44

6759.87

5246.30

1020.78

SST 26/25

7%

2%

3%

6%

2%

4%

29%

-32%

-7%

Tuần 26/2020

2092.05

1952.68

126.31

52.38

13969.91

293822.09

11759.04

2210.87

0.00

SS Cùng kỳ 2020

1%

-12%

1%

-14%

-5%

8%

-26%

61%

0.00

b. Công suất sản lượng thủy điện

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

1107.80

583.51

88.61

4.96

5603.16

75944.02

Tuần 25/2021

1727.12

408.16

103.91

7.42

8692.23

70340.86

SST 26/25

-36%

43%

-15%

-33%

-36%

8%

Tuần 26/2020

538.59

222.46

83.18

1.20

3210.94

78043.08

SS Cùng kỳ 2019

106%

162%

7%

313%

75%

-3%

c. Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

25

284.8

67.2

15.0

2.8

0.5

1204.6

26

112.3

22.4

9.6

2.8

1.4

1316.9

d. Công suất sản lượng NMTĐChiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

25

93.6

16.6

7.6

1.8

0.2

2593.5

26

76.5

13.4

6.4

1.8

0.2

2670.0

II.  Cắt điện công tác TUẦN 26

-Cắt điện lưới 110: 3 vụ

-Cắt điện trung áp 14 vụ : Khách hàng 01 vụ, Mai Sơn 02 vụ, Mường La 02 vụ, PhùYên 01 vụ, Sông Mã 01 vụ, Sông Mã+ Thuận Châu 01 vụ, Thành Phố 04 vụ Thuận Châu01 vụ.

III.Tình hình sự cố TUẦN 26

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Kéo dài

Tổng

1

2021

Tuần 26/2021

39

7

46

Tuần 25/2021

20

3

23

So sánh tuần 26/25

95%

133%

100%

2

2020

Tuần 26/2020

12

5

17

So sánh 2020/2019

225%

40%

171%

IV. Đánh giá chỉ số ĐTC cắt điện kế hoạch TUẦN 26

Chỉ số

Mất điện do sự cố

Mất điện do cắt điện

Tổng 5 nguyên nhân

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

 

TUẦN 26

0.00

17.24

0.36

0.19

18.15

0.17

0.19

35.39

0.54

 

Năm 2021

Thực hiện trước miễn trừ

1.35

152.13

2.23

1.29

390.89

3.34

2.64

543.02

5.57

 

Thực hiện sau miễn trừ

0.56

44.26

0.84

0.33

77.85

0.97

0.92

137.27

2.00

 

Kế hoạch trước miễn trừ

4.70

552.16

5.15

2.63

1100.00

8.02

7.33

1652.16