Thứ ba 07-12-2021

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Chuyển đổi số trong EVN và NPC
Điện mặt trời áp mái
Văn bản pháp quy
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
944
Tổng số lượt truy cập
22762566
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 33

I.Thông số vận hành hệthống :

a. Công suất sản lượng hệ thống

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

Nhận ĐMT

SL Nhận HT

2076.38

1733.94

129.61

45.39

12875.27

406954.04

6116.29

6098.25

660.74

Tuần 32/2021

2075.94

1839.97

135.67

42.13

13852.31

394078.77

5662.55

6881.08

1308.67

SST 33/32

0%

-6%

-4%

8%

-7%

3%

8%

-11%

-50%

Tuần 33/2020

1973.49

1735.02

128.46

44.95

13081.84

386390.85

6104.81

6727.53

0.00

SS Cùng kỳ 2020

5%

0%

1%

1%

-2%

5%

0%

-9%

0.00

b. Công suất sản lượng thủy điện

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

2089.40

1426.91

109.00

33.63

13032.49

144002.05

Tuần 32/2021

2530.53

1474.97

113.45

34.48

12872.78

130969.55

SST 33/32

-17%

-3%

-4%

-2%

1%

10%

Tuần 33/2020

2231.88

1710.93

99.66

61.88

13650.16

137241.57

SS Cùng kỳ 2019

-6%

-17%

9%

-46%

-5%

5%

c. Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

32

136.9

36.8

9.9

2.8

1.0

2588.8

33

326.4

67.2

19.2

2.8

1.0

2915.2

d. Công suất sản lượng NMTĐChiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

32

304.4

47.3

36.5

1.9

0.3

3979.2

33

311.2

47.6

38.4

1.9

0.4

4290.4

II.  Cắt điện công tác TUẦN 33

-Cắt điện lưới 110: 0 vụ

-Cắt điện trung áp 13 vụ : Mộc Châu 02 vụ, Mường La 01 vụ , Phù Yên 8 vụ, SôngMã 01 vụ

III.Tình hình sự cố TUẦN 33

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Kéo dài

Tổng

1

2021

Tuần 33/2021

29

8

37

Tuần 32/2021

17

4

21

So sánh tuần 33/32

71%

100%

76%

2

2020

Tuần 33/2020

9

16

25

So sánh 2020/2019

222%

-50%

48%

IV. Đánh giá chỉ số ĐTC cắt điện kế hoạch TUẦN 33

Chỉ số

Mất điện do sự cố

Mất điện do cắt điện

Tổng 5 nguyên nhân

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

 

TUẦN 33

0.10

10.59

0.13

0.01

11.17

0.06

0.10

21.76

0.19

 

Năm 2021

Thực hiện trước miễn trừ

2.03