Thứ ba 25-01-2022

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Chuyển đổi số trong EVN và NPC
Điện mặt trời áp mái
Văn bản pháp quy
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
2053
Tổng số lượt truy cập
23193508
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 48

I.Thông số vận hành hệthống :

a.Công suất sản lượng hệthống

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

Nhận ĐMT

SL Nhận HT

2058.24

1906.83

201.34

40.89

13889.36

605919.28

9678.26

3326.24

884.85

Tuần 47/2021

2145.08

1896.48

197.53

37.77

14175.55

592029.93

9597.18

3673.82

904.54

SST 48/47

-4%

1%

2%

8%

-2%

2%

1%

-9%

-2%

Tuần 48/2020

1821.26

1741.77

161.97

41.77

12548.82

579304.02

9405.94

3071.68

0.00

SS Cùng kỳ 2020

13%

9%

24%

-2%

11%

5%

3%

8%

0.00

b.Công suất sản lượng thủy điện

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

837.12

413.99

125.21

3.35

5219.62

294599.15

Tuần 47/2021

932.38

530.42

126.54

4.92

5943.66

289379.53

SST 48/47

-10%

-22%

-1%

-32%

-12%

2%

Tuần 48/2020

720.44

339.36

94.03

2.16

4371.39

287706.60

SS Cùng kỳ 2019

16%

22%

33%

55%

19%

2%

c.Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

47

109.2

19.6

8.4

2.9

2.0

6934.9

48

87.0

18.2

2.8

2.8

1.0

7022.0

d.    Công suất sản lượng NMTĐChiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

47