Thông số vận hành hệ thống tuần 41 năm 2026
Phụ lục III
Thông số vận hành
1. Thông số vận hành hệ thống
|
Thông số |
A max ngày (MWh) |
A min ngày (MWh) |
P max ngày (MW) |
P min ngày (MW) |
A Tuần |
A lũy kế |
Sản lượng |
||
|
Nhận HT |
Nhận TĐ |
Nhận ĐMT |
|||||||
|
Toàn tỉnh |
3333,8 |
3155,7 |
223,2 |
88,6 |
22762,4 |
820722,1 |
|
|
|
|
Ngành điện |
3241,3 |
3063,1 |
222,9 |
82,9 |
22268,9 |
791107,9 |
10883,2 |
8234,7 |
1103,5 |
|
Tuần 39/2026 |
2985,2 |
2867,0 |
222,8 |
75,2 |
20604,7 |
768839,0 |
8357,5 |
9282,1 |
1105,7 |
|
SST 40/39 |
8,6% |
6,8% |
0,0% |
10,2% |
8,1% |
2,9% |
30,2% |
-11,3% |
-0,2% |
|
Tuần 40/2025 |
2832,0 |
2461,3 |
205,4 |
68,2 |
18796,2 |
757287,6 |
6766,4 |
9329,1 |
800,0 |
|
SS Cùng kỳ |
17,7% |
28,2% |
8,7% |
30,0% |
18,5% |
4,5% |
60,8% |
-11,7% |
0,0% |