Thông số vận hành hệ thống tuần 42 năm 2026
Phụ lục III
Thông số vận hành
1. Thông số vận hành hệ thống
|
Thông số |
A max ngày (MWh) |
A min ngày (MWh) |
P max ngày (MW) |
P min ngày (MW) |
A Tuần |
A lũy kế |
Sản lượng |
||
|
Nhận HT |
Nhận TĐ |
Nhận ĐMT |
|||||||
|
Toàn tỉnh |
2939.2 |
2895.7 |
235.1 |
75.0 |
20381.9 |
841104.0 |
|
|
|
|
Ngành điện |
2890.4 |
2847.2 |
234.9 |
69.3 |
20038.5 |
811146.4 |
10297.1 |
6963.4 |
982.7 |
|
Tuần 40/2026 |
3241.3 |
3063.1 |
222.9 |
82.9 |
22268.9 |
791107.9 |
10883.2 |
8234.7 |
1103.5 |
|
SST 41/40 |
-10.8% |
-7.0% |
5.4% |
-16.4% |
-10.0% |
2.5% |
-5.4% |
-15.4% |
-10.9% |
|
Tuần 41/2025 |
2790.4 |
2627.7 |
206.1 |
72.1 |
18745.9 |
776033.5 |
6825.3 |
9320.1 |
895.0 |
|
SS Cùng kỳ |
5.3% |
10.2% |
14.1% |
4.0% |
6.9% |
4.5% |
50.9% |
-25.3% |
0.0% |