Thứ hai 17-01-2022

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Chuyển đổi số trong EVN và NPC
Điện mặt trời áp mái
Văn bản pháp quy
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
726
Tổng số lượt truy cập
23114750
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 02

I.Thông số vận hành hệthống :

a.Công suất sản lượng hệthống

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

Nhận ĐMT

SL Nhận HT

2031.15

1831.96

185.91

37.30

13527.46

17569.20

10478.10

2247.10

802.26

Tuần 1/2022

2028.75

2012.99

185.62

42.21

4041.73

4041.73

3394.47

502.89

144.38

SST 2/1

0%

-9%

0%

-12%

235%

335%

209%

347%

456%

Tuần 2/2021

2132.41

1864.94

177.36

42.17

14030.78

5165.17

11868.30

2162.48

0.00

SS Cùng kỳ 2021

-5%

-2%

5%

-12%

-4%

240%

-12%

4%

0.00

b.Công suất sản lượng thủy điện

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

483.38

170.35

84.62

0.40

2894.04

3995.64

Tuần 1/2022

616.85

187.33

119.48

0.94

804.18

804.18

SST 2/1

-22%

-9%

-29%

-57%

260%

397%

Tuần 2/2021

483.38

170.35

84.62

0.40

2894.04

3995.64

SS Cùng kỳ 2021

0%

0%

0%

0%

0%

0%

c.Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

01

8.8

6.0

2.8

2.0

1.4

8.8

02

25.0

4.2

0.0

2.0

0.0

33.8

d.    Công suất sản lượng NMTĐChiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)