Thứ sáu 30-09-2022

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Chuyển đổi số trong EVN và NPC
Điện mặt trời áp mái
Văn bản pháp quy
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
987
Tổng số lượt truy cập
25739263
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 35

I.Thông số vận hành hệthống :

a.Công suất sản lượng hệthống

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

Nhận ĐMT

SL Nhận HT

2237.90

1954.40

153.05

52.51

14782.43

472646.46

4607.68

9226.46

948.29

Tuần 34/2022

2223.72

2019.60

150.29

53.89

14705.90

457864.04

3497.96

8169.37

814.86

SST 35/34

0.6%

-3.2%

1.8%

-2.5%

0.5%

3.2%

31.7%

12.9%

16.4%

Tuần 35/2021

2015.71

1816.08

135.69

46.43

13402.28

419811.54

6134.82

5962.90

0.00

SS Cùng kỳ

11%

8%

13%

13%

10%

13%

-25%

55%

0.00

b.Công suất sản lượng thủy điện

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

3135.55

2782.37

137.73

101.75

20756.45

334847.26

Tuần 34/2022

3111.29

2730.69

135.87

84.94

20512.12

314090.82

SST 35/34

1%

2%

1%

20%

1%

7%

Tuần 35/2021

1896.51

1291.63

94.85

36.76

10878.48

169310.64

SS Cùng kỳ

65%

115%

45%

177%

91%

98%

c.Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

34

435.6

67.2

46.5

2.8

1.0

5398.2

35

462.8

67.2

59.6

2.8

1.4

5860.9

d.    Công suất sản lượng NMTĐChiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

34

334.5

48.2

47.2

1.9

0.9

6863.3

35

333.9

48.9

47.0

1.9

1.3

7197.2

e. Cắt điện công tác TUẦN 35

- Cắt điện lưới 110: 2vụ

- Cắt điện trung áp 6vụ : Mộc Châu 01 vụ, Mường La 04 vụ, Sông Mã 01 vụ

 Hoãn 04 vụ: 01 vụ do mưa, 02 vụ do yêu cầu đềnghị UBND Huyện, 01 vụ do yêu cầu A1.

Tình hình sự cố TUẦN 35

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Kéo dài

Tổng

1

2022

Tuần 35/2022

8

8

16

Tuần 34/2022

17

6

23

So sánh tuần 35/34

-53%

33%

-30%

2

2021

Tuần 35/2021

24

6

30

So sánh 2022/2021

-67%

33%

-47%

II. Chỉ số độtin cậy lũy kế đến TUẦN 35/2022

Đơn vị

Thời gian

ĐTC cắt điện kế hoạch

ĐTC CCĐ Tổng hợp

ĐTC CCĐ lưới điện phân phối

Saidi

Saifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

 

Công ty

Tuần

Tuần 35

5.63

0.04

15.54

0.19

0.03

3.15

0.04

 

Tháng

Thực hiện tháng 8

24.93

0.24

46.32

0.50

0.38

18.40

0.23

 

KH tháng 8

160.73

2.19

269.59

4.54

1.12

44.33

0.84

 

So sánh TH/KH %

15.5%

10.9%

17.2%

10.9%

34.2%

41.5%

27.1%

 

Đánh giá

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

 

Lũy kế năm

Lũy kế

534.87

3.10

692.67

5.13

3.12

213.75

2.57

 

KH năm

800.00

6.86

1104.00

11.23

4.41

327.00

4.01

 

So sánh TH/KH %

66.9%

45.2%

62.7%

45.7%

70.6%

65.4%

64.0%

 

Đánh giá

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

 

 

III.  Lưu ý vận hành TUẦN 36/2022 (từ ngày 29/08/2022–04/09/2022).

1. Công tác đảm bảo, ưu tiên cấp điện, thông báo ngừngcấp điện: Đảm bảo  cung cấp điện ổn định, an toàn, tin cậy phụcvụ các hoạt động chính trị, xã hội, văn hoá của Nhân dân trên địa bàn trong dịpnghỉ Lễ Quốc khánh 02/9/2022.

2. Công tác giảm suất sự cố và nâng cao độ tin cậy cungcấp điện:

3. Đăng kí cắt điện kế hoạch

-Cắt điện lưới 110: 0 vụ

-Cắt điện trung áp 8 vụ: Mường La 02 vụ

IV. THÔNGSỐ VẬN HÀNH ĐƯỜNG DÂY VÀ PHÂN ĐOẠN

1.Thông số các xuất tuyến.

STT

 TRẠM

Đ/D

P(MW)
(Có thủy điện)

P(MW)
(Phụ tải thực tế)

Q (Mvar)

Max

Min

Max

Min

Max

Min

 

 

 

372

-3.1

-5.9

4.2

1.7

0.0

-0.5

 

 

 

374

-4.2

-7.2

5.3

1.7

1.1

0.2

 

 1

E17.1

376

7.3

0.0

10.9

3.7

1.0

-0.4

 

 

 

472

-1.0

-3.6

 

 

1.1

0.0

 

 

 

474

 

 

3.1

1.0

0.0

-0.4

 

 

 

476

 

 

4.1

1.1

0.4

-0.3

 

 

 

478

 

 

3.2

1.3

0.3

-0.5

 

 

 

471

 

 

4.1

1.2

0.5

0.0

 

 

 

473

 

 

2.4

0.7

0.0

-0.2

 

 

 

371

 

 

5.3

0.1

0.0

0.0

 

 

 

373

 

 

6.6

-5.2

0.2

-1.4

 

 2

E17.2

374

 

 

4.8

1.7

0.3

-0.2

 

 

 

376