Thứ sáu 30-09-2022

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Chuyển đổi số trong EVN và NPC
Điện mặt trời áp mái
Văn bản pháp quy
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
869
Tổng số lượt truy cập
25738796
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 36

I.Thông số vận hành hệthống :

a.Công suất sản lượng hệthống

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

Nhận ĐMT

SL Nhận HT

2262.26

2028.33

155.34

58.58

15051.30

487697.77

4812.53

9242.98

995.80

Tuần 35/2022

2237.90

1954.40

153.05

52.51

14782.43

472646.46

4607.68

9226.46

948.29

SST 36/35

1.1%

3.8%

1.5%

11.6%

1.8%

3.2%

4.4%

0.2%

5.0%

Tuần 36/2021

1979.63

1813.62

139.07

51.14

13233.57

433213.82

6796.31

5283.39

0.00

SS Cùng kỳ

14%

12%

12%

15%

14%

13%

-29%

75%

0.00

b.Công suất sản lượng thủy điện

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

3147.58

2791.72

139.69

95.95

20465.29

355312.55

Tuần 35/2022

3135.55

2782.37

137.73

101.75

20756.45

334847.26

SST 36/35

0%

0%

1%

-6%

-1%

6%

Tuần 36/2021

1648.97

1188.64

87.79

29.45

9897.81

179208.45

SS Cùng kỳ

91%

135%

59%

226%

107%

98%

c.Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

35

462.8

67.2

59.6

2.8

1.4

5860.9

36

346.8

67.2

33.6

2.8

1.4

6207.7

d.    Công suất sản lượng NMTĐChiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

35

333.9

48.9

47.0

1.9

1.3

7197.2

36

323.6

48.7

39.7

1.9

0.9

7520.8

e. Cắt điện công tác TUẦN 36

- Cắt điện lưới 110: 0vụ

- Cắt điện trung áp 7vụ : Thành Phố 01 vụ, Mường La 06 vụ

Tình hình sự cố TUẦN 36

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Kéo dài

Tổng

1

2022

Tuần 36/2022

23

1

24

Tuần 35/2022

9

8

17

So sánh tuần 36/35

156%

-88%

41%

2

2021

Tuần 36/2021

32

7

39

So sánh 2022/2021

-28%

-86%

-38%

II. Chỉ số độtin cậy lũy kế đến TUẦN 36/2022

Đơn vị

Thời gian

ĐTC cắt điện kế hoạch

ĐTC CCĐ Tổng hợp

ĐTC CCĐ lưới điện phân phối

Saidi

Saifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

 

Công ty

Tuần

Tuần 36

6.17

0.02

6.48

0.03

0.00

0.55

0.01

 

Tháng

Thực hiện tháng 8

31.10

0.26

52.80

0.53

0.30

18.95

0.24

 

KH tháng 8

160.73

2.19

269.59

4.54

1.12

44.33

0.84

 

So sánh TH/KH %

19.3%

12.0%

19.6%

11.6%

27.1%

42.8%

28.3%

 

Đánh giá

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

 

Lũy kế năm

Lũy kế

541.04

3.13

700.37

5.16

3.04

214.31

2.58

 

KH năm

800.00

6.86

1104.00

11.23

4.41

327.00

4.01

 

So sánh TH/KH %

67.6%

45.6%

63.4%

46.0%

68.8%

65.5%

64.2%

 

Đánh giá

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

 

 

III.  Lưu ý vận hành TUẦN 36/2022 (từ ngày 5/9/2022–11/09/2022).

1. Công tác đảm bảo, ưu tiên cấp điện, thông báo ngừngcấp điện:

Đảm bảo cung cấp điện LễKhai giảng năm học 2022-2023

2. Công tácgiảm suất sự cố và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện:

3. Đăng kí cắt điện kế hoạch

-Cắt điện lưới 110: 4 vụ

-Cắt điện trung áp 6 vụ: Mai Sơn 02 vụ, Thành Phố 01 vụ, Thuận Châu 03 vụ

-   Thi Công+Vệ sinh Hotline 7 vụ

IV. THÔNGSỐ VẬN HÀNH ĐƯỜNG DÂY VÀ PHÂN ĐOẠN

1.Thông số các xuất tuyến.

STT

 TRẠM

Đ/D

P(MW)
(Có thủy điện)

P(MW)
(Phụ tải thực tế)

Q (Mvar)

Max

Min

Max

Min

Max

Min

 

 

 

372

0.4

-5.7

7.7

1.7

0.0

-0.7

 

 

 

374

-1.3

-9.3

6.4

0.2

2.1

-1.0

 

 1

E17.1

376

7.9

0.4

11.6

2.5

0.9

-0.5

 

 

 

472

3.1

-3.7

 

 

0.8

-0.4

 

 

 

474

 

 

3.1

1.0

0.1

-0.3

 

 

 

476

 

 

4.2

1.5

0.4

-0.2

 

 

 

478

 

 

3.5

1.5

0.5

-0.4

 

 

 

471

 

 

4.2

1.4

0.5

0.1

 

 

 

473

 

 

2.3

0.7

0.0

-0.2