Thứ sáu 30-09-2022

  ĐẶT LÀM TRANG CHỦ

Chuyển đổi số trong EVN và NPC
Điện mặt trời áp mái
Văn bản pháp quy
Hỏi đáp - Góp ý
Liên kết Website
DỰ BÁO THỜI TIẾT
Số người đang online
993
Tổng số lượt truy cập
25739231
   
 

Vận hành hệ thống điện
TỔNG HỢP TÌNH HÌNH SẢN XUẤT TUẦN 38

I.Thông số vận hành hệthống :

a.Công suất sản lượng hệthống

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

Sản lượng

Nhận HT

Nhận TĐ

Nhận ĐMT

SL Nhận HT

2026.13

1937.79

158.86

48.52

14034.38

515899.32

4637.71

8591.11

805.57

Tuần 37/2022

2093.08

1953.32

157.45

50.72

14167.18

501864.94

4631.62

8537.74

997.82

SST 38/37

-3.2%

-0.8%

0.9%

-4.3%

-0.9%

2.8%

0.1%

0.6%

-19.3%

Tuần 38/2021

1903.91

1760.13

144.29

45.14

12733.07

459304.12

6647.05

5149.91

0.00

SS Cùng kỳ

6%

10%

10%

7%

10%

12%

-30%

67%

0.00

b.Công suất sản lượng thủy điện

STT

A max ngày (MWh)

A min ngày (MWh)

P max ngày (MW)

P min ngày (MW)

A Tuần

A lũy kế

SL Thủy điện

3295.92

2709.02

140.64

105.68

21153.58

395380.42

Tuần 37/2022

2970.96

2425.96

138.15

91.68

18914.29

374226.85

SST 38/37

11%

12%

2%

15%

12%

6%

Tuần 38/2021

1501.52

995.75

82.16

18.25

8451.38

197979.26

SS Cùng kỳ

120%

172%

71%

479%

150%

100%

c.Công suất sản lượng A17.47 Sơ Vin

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

37

324.0

67.2

21.0

2.8

1.6

6531.7

38

470.4

67.2

67.2

2.8

2.8

7002.1

d.    Công suất sản lượng NMTĐChiềng Ngàm

Tuần

A tuần (MWh)

Amax (MWh)

Amin (MWh)

Pmax(MW)

Pmin(MW)

A lũy kế (MWh)

37

336.8

48.8

47.3

1.9

1.5

7857.6

38

335.8

48.8

46.3

1.9

0.9

8193.4

e. Cắt điện công tác TUẦN 38

- Cắt điện lưới 110: 1 vụ

- Cắt điện trung áp 9 vụ : Mai Sơn 03vụ, Mộc Châu 02 vụ, Mường La 01 vụ, Thành phố 01 vụ, Thuận Châu 01 vụ, Đội LĐCT01 vụ.

Tình hình sự cố TUẦN 38

STT

Tổng hợp & So Sánh

Thoáng qua

Kéo dài

Tổng

1

2022

Tuần 38/2022

18

5

23

Tuần 37/2022

9

1

10

So sánh tuần 38/37

200%

500%

230%

Lũy kế tháng 8

69

26

95

Lũy kế năm

584

157

741

II. Chỉ số độtin cậy lũy kế đến TUẦN 38/2022

Đơn vị

Thời gian

ĐTC cắt điện kế hoạch

ĐTC CCĐ Tổng hợp

ĐTC CCĐ lưới điện phân phối

Saidi

Saifi

Saidi

Saifi

Maifi

Saidi

Saifi

 

Công ty

Tuần

Tuần 38

10.85

0.06

17.23

0.17

0.18

1.65

0.02

 

Tháng

Thực hiện tháng 9

17.98

0.14

28.32

0.26

0.19

4.28

0.02

 

KH tháng 9

146.40

2.59

289.46

4.86

0.97

49.03

0.71

 

So sánh TH/KH %

12.3%

5.2%

9.8%

5.4%

19.7%

8.7%

3.2%

 

Đánh giá

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

 

Lũy kế năm

Lũy kế

559.01

3.26

727.47

5.42

3.23

218.59

2.60

 

KH năm

800.00

6.86

1104.00

11.23

4.41

327.00

4.01

 

So sánh TH/KH %

69.9%

47.6%

65.9%

48.3%

73.1%

66.8%

64.8%

 

Đánh giá

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

Đạt

 

 

III.  Lưu ý vận hành TUẦN 39/2022 (từ ngày 19/9/2022–25/09/2022).

1. Công tác đảm bảo, ưu tiên cấp điện, thông báo ngừngcấp điện:

2. Công tácgiảm suất sự cố và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện:

3. Đăng kí cắt điện kế hoạch

-Cắt điện lưới 110: 1 vụ

-Cắt điện trung áp 5 vụ: Mộc Châu 01 vụ, Mường La 03 vụ, Phù Yên 01 vụ

IV. THÔNGSỐ VẬN HÀNH ĐƯỜNG DÂY VÀ PHÂN ĐOẠN

1.Thông số các xuất tuyến.

STT

 TRẠM

Đ/D

P(MW)
(Có thủy điện)

P(MW)
(Phụ tải thực tế)

Q (Mvar)

Max

Min

Max

Min

Max

Min

 

 

 

372

-2.6

-5.8

4.5

1.5

-0.1

-0.4

 

 

 

374

-4.0

-7.7

5.5

1.9

0.8

0.4

 

 1

E17.1

376

6.6

-0.8

10.3

2.9

0.7

-0.2

 

 

 

472

-1.8

-3.7

 

 

1.0

0.3

 

 

 

474

 

 

3.1

0.9

-0.1

-0.3

 

 

 

476

 

 

4.5

1.3

0.5

-0.2

 

 

 

478

 

 

3.3

1.8

-0.2

-0.5

 

 

 

471

 

 

4.2

1.2

0.4

0.0

 

 

 

473

 

 

2.4

0.7

-0.1

-0.3

 

 

 

371

 

 

6.7

0.4

0.0

0.0

 

 

 

373

 

 

7.9

0.0

0.2

-0.7

 

 2

E17.2

374

 

 

9.7

3.0

0.9

0.0

 

 

 

376

 

 

1.0

0.3

0.9

0.9

 

 

 

378

 

 

13.9

-6.7

0.5

-1.7

 

 

 

471

 

 

4.4

1.3

0.2

0.0

 

 

 

473

2.5

0.7

4.0

2.4

0.4

0.0

 

 

 

474

 

 

1.1

0.0

0.1

0.0

 

 

 

476

 

 

1.0

0.4

0.1